SiMP-Seal 650 | Keo & sealant đàn hồi SiMP một thành phần đa dụng, hoàn toàn không mùi và phát thải rất thấp
SiMP-Seal 650 là keo dán và chất trám đàn hồi đa dụng một thành phần, dạng súng bắn keo, không chảy xệ, sử dụng polymer biến tính silyl (SiMP), với lượng phát thải rất thấp và hoàn toàn không mùi. Keo đóng rắn dưới tác động của độ ẩm trong không khí, tạo thành một keo dán đàn hồi có hiệu suất cao và linh hoạt vĩnh viễn. Không chứa dung môi và isocyanate, sản phẩm có 0 VOC và không co ngót.
- Polymer biến tính silyl SiMP.
- Không chứa dung môi và isocyanate. Không yêu cầu ký hiệu cảnh báo nguy hiểm.
- Được chứng nhận Emicode EC1 với lượng phát thải rất thấp nhờ công thức đặc biệt.
- Hoàn toàn không mùi.
- Khả năng chống lão hóa và chịu thời tiết tuyệt vời.
- Giữ màu hoàn toàn ổn định.
- Màu trắng tinh khiết, không ngả vàng.
- Tính thixotropy vượt trội, không chảy xệ, ngắt dây ngắn.
- Linh hoạt vĩnh viễn trong phạm vi nhiệt độ rộng.
- Không tạo bọt khí.
- Dễ thi công với độ nhất quán vượt trội.
- Bám dính hoàn hảo không cần sơn lót trên các vật liệu và bề mặt công nghiệp phổ biến.
- Tính chất trung tính, không gây hại cho bề mặt.
- Có thể sơn phủ với nhiều loại sơn gốc nước và dung môi (khuyến nghị thử nghiệm trước).
- Chịu được nhiệt độ lên đến +180°C trong thời gian ngắn cho lớp phủ bột và nhiệt.
Ứng dụng
SiMP-Seal 650 là keo dán và chất trám đàn hồi chất lượng cao và linh hoạt, được sử dụng trong các ứng dụng kết dính và trám kín đàn hồi trong lắp ráp công nghiệp, ô tô, vận tải (xe khách, caravan, xe lạnh, container), hàng hải, điều hòa không khí và thông gió, nơi yêu cầu một mối nối cao su bền linh hoạt hoặc keo dán đàn hồi mạnh mẽ mà không có mùi trong quá trình và suốt vòng đời sử dụng. Lý tưởng cho lớp phủ chịu nhiệt độ cao (180°C) trong thời gian ngắn trong quy trình công nghiệp. Được phê duyệt và chứng nhận cho việc kết dính trên vật liệu FENIX®.
Tuân thủ
LEED iEQc 4.1; SCAQMD Rule 1168; BAAQMD Reg 8 Rule 51
CARB VOC levels regulation
Chứng chỉ
EMICODE EC 1PLUS protocol
EUROFINS IAC GOLD protocol
VOC Emission class label A+
Thông số kỹ thuật
| Appearance | Non-sag thixotropic paste |
| Color | White, Grey, Black. Other on request. |
| Chemical nature | SiMP Silyl-Modified Polymer |
| Curing Mechanism | Moisture-curing |
| Curing through volume [mm] (NPT Method 07) (24h – 23°C and 50% RH) | ca. 2.7 |
| Hardness Shore A (DIN 53505) | ca. 55 |
| Density [g/cm³] (NPT method 06) (23°C and 50% RH) | ca. 1.49 |
| Skin time [min] (NPT Method 17) (23°C and 50% RH) | ca. 20 |
| Elastic modulus at 100% [N/mm²] (ISO 37 DIN 53504) | ca. 1.5 |
| Tensile strength [N/mm2] (ISO 37 DIN 53504) | ca. 2.8 |
| Elongation at break [%] (ISO 37 DIN 53504) | ca. 350 |
| Application temperature [°C] | From +5 to +40 |
| Temperature Resistance [°C] | From -40 to +100, up to +180 for short term |
Hướng dẫn sử dụng
Các bề mặt cần xử lý phải hoàn toàn sạch, khô và không có bụi bẩn hay dầu mỡ. Cần xử lý bề mặt dán theo hướng dẫn ứng dụng của NPT, có thể sử dụng chất TẨY RỬA hoặc KÍCH HOẠT cụ thể từ dòng sản phẩm NPT. Khuyến nghị thực hiện các thử nghiệm bám dính sơ bộ trên bề mặt hỗ trợ.
Gắn vòi nhựa và cắt theo góc mong muốn để tạo ra độ dày và hình dạng đường keo. Lắp gói keo hoặc hộp keo vào súng bắn keo bằng tay hoặc súng khí nén (được trang bị piston ống lồng) và đẩy keo ra cẩn thận, tránh không khí bị kẹt vào. Sau khi mở gói, cần sử dụng hết trong thời gian ngắn. Nhiệt độ hoạt động tối ưu cho cả bề mặt và keo dán nằm trong khoảng từ 15°C đến 25°C.
Việc tạo hình và hoàn thiện phải được thực hiện trong thời gian keo chưa bị khô bề mặt. SiMP-Seal 650 có thể được sơn phủ. Cần kiểm tra sự tương thích của sơn bằng cách tiến hành thử nghiệm trước. Cần lưu ý khi sử dụng sơn gốc cồn hoặc nhựa alkyd vì chúng có thể làm gián đoạn quá trình đóng rắn của keo và làm giảm thời gian khô của sơn. Cần hiểu rằng độ cứng và độ dày màng sơn có thể ảnh hưởng đến tính đàn hồi của keo và dẫn đến hiện tượng nứt màng sơn.
Không để keo đóng rắn khi có sự hiện diện của chất trám silicone đang đóng rắn. Tránh tiếp xúc với chất tẩy rửa dung môi trong quá trình đóng rắn. Khi bôi keo, tránh kẹt không khí. Vì hệ thống này đóng rắn bằng độ ẩm, hãy đảm bảo đủ tiếp xúc với không khí. Các bộ phận dán có thể cần thêm thời gian giữ hoặc hỗ trợ trong quá trình đóng rắn.
Hướng dẫn làm sạch
Làm sạch dụng cụ đã sử dụng bằng acetone hoặc dung môi. Khi keo chưa khô, có thể lau sạch bằng giấy hoặc khăn vải. Sau khi keo đã khô cứng, sản phẩm chỉ có thể được loại bỏ bằng phương pháp cơ học. Tránh tiếp xúc với da bằng cách sử dụng găng tay latex, cao su hoặc polyethylene. Nếu keo dính vào da, cần loại bỏ ngay lập tức và rửa sạch bằng xà phòng và nước.
Hướng dẫn bảo quản
SiMP-Seal 650 có thể được bảo quản trong 12 tháng trong bao bì gốc (chưa mở) ở nhiệt độ từ 10°C đến 25°C, trong nơi khô ráo và thoáng mát. Nhiệt độ bảo quản không nên vượt quá 25°C trong thời gian dài. Tránh xa các khu vực ẩm ướt, ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt.




