Home » Shop » SiMP CLEAR | Keo & sealant đàn hồi trong suốt, SiMP một thành phần

SiMP CLEAR | Keo & sealant đàn hồi trong suốt, SiMP một thành phần

SiMP Clear là keo dán và chất bịt kín đàn hồi trong suốt, một thành phần, dạng bắn súng, không chảy xệ, dựa trên polymer biến tính silyl (SiMP). Sản phẩm đóng rắn dưới tác động của độ ẩm không khí, tạo thành hợp chất có hiệu suất cao, duy trì tính đàn hồi lâu dài và khả năng chống lão hóa, chống chịu thời tiết vượt trội. Không chứa dung môi và isocyanate.

  • Trong suốt.
  • Thân thiện với môi trường – Không chứa isocyanate và dung môi.
  • Không yêu cầu biểu tượng cảnh báo nguy hại.
  • Không tạo bọt khí – Không mùi.
  • Vừa dán vừa trám kín đồng thời.
  • Đàn hồi vĩnh viễn.
  • Dễ thi công với độ nhất quán tuyệt vời khi tạo hình.
  • Tính thixotropy vượt trội, không chảy xệ, cắt dây keo nhanh.
  • Không thay đổi thể tích, không co ngót.
  • Khả năng kết dính tốt mà không cần lớp lót trên các vật liệu xây dựng và công nghiệp thông dụng.
  • Không gây ố trên bê tông và vật liệu xốp.

Ứng dụng

SiMP Clear là keo dán và chất bịt kín trong suốt, đa năng và hiệu suất cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong lắp đặt nội thất, hoàn thiện xây dựng, sản xuất đồ nội thất và lắp ráp công nghiệp, nơi cần có liên kết hoặc trám kín trong suốt. Sản phẩm phù hợp để kết dính đàn hồi trong suốt giữa kim loại, nhựa, kính và các vật liệu khác, cũng như mối nối giữa khung cửa sổ hoặc cửa ra vào, lắp ráp gương và kính.

PHÙ HỢP CHO KẾT DÍNH CẢ TRONG NHÀ VÀ NGOÀI TRỜI. CHỈ PHÙ HỢP CHO VIỆC TRÁM KÍN TRONG NHÀ. SẢN PHẨM CÓ THỂ BỊ MẤT MÀU VÀ GIẢM ĐỘ ỔN ĐỊNH TRƯỚC TIA UV KHI TIẾP XÚC LÂU DÀI VỚI TIA UV.

Tín chỉ

  • EN 15651-1/3/4 TYPE F INT-EXT.
  • EMICODE EC 1PLUS protocol/
  • EUROFINS IAC GOLD protocol.
  • VOC Emission class label A+

Tuân thủ

  • LEED iEQc 4.1; SCAQMD Rule 1168; BAAQMD Reg 8 Rule 51
  • CARB VOC levels regulation

Thông số kỹ thuật

Appearance Non-sag thixotropic paste
Color Clear
Chemical nature SiMP Silyl-Modified Polymer
Curing Mechanism Moisture-curing
Curing through volume [mm] (NPT Method 07) (24h – 23°C and 50% RH) ca. 3.0
Hardness Shore A (DIN 53505) ca. 44
Density [g/cm³ (NPT method 06) (23°C and 50% RH) ca. 1.07
Skin time [min] (NPT Method 17) (23°C and 50% RH) ca. 45
Elastic modulus at 100% [N/mm² (ISO 37 DIN 53504) ca. 1.6
Tensile strength [N/mm²] (ISO 37 DIN 53504) ca. 2.9
Elongation at break [%] (ISO 37 DIN 53504) ca. 220
Application temperature [°C] From +5 to +40
Temperature Resistance [°C] From -40 to +100, up to +120 for short term

Hướng dẫn sử dụng

Các bề mặt cần xử lý phải sạch sẽ hoàn toàn, khô ráo và không có bụi hoặc dầu mỡ. Cần xử lý bề mặt kết dính theo hướng dẫn ứng dụng của NPT, nếu cần có thể sử dụng sản phẩm CLEANER hoặc ACTIVATOR chuyên dụng từ dòng NPT. Nên thực hiện thử nghiệm độ bám dính sơ bộ trên bề mặt hỗ trợ.

Gắn vòi nhựa và cắt theo góc phù hợp với độ dày và hình dạng đường keo mong muốn. Lắp túi foilpack hoặc hộp keo vào súng bắn keo bằng tay hoặc súng hơi (được trang bị piston telescopic) và ép keo cẩn thận, tránh để không khí lọt vào. Sau khi mở, các gói keo nên được sử dụng trong thời gian ngắn. Nhiệt độ hoạt động tối ưu cho cả bề mặt và keo là từ 15°C đến 25°C.

Quá trình tạo hình và hoàn thiện phải được thực hiện trong thời gian keo chưa tạo màng. SiMP Clear có thể được sơn phủ. Cần thử nghiệm sơn trước để kiểm tra tính tương thích bằng cách thực hiện thử nghiệm sơ bộ. Cần lưu ý khi sử dụng cồn hoặc nhựa alkyd vì chúng có thể ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn của keo và làm giảm thời gian khô của sơn. Cần hiểu rằng độ cứng và độ dày của lớp sơn có thể làm giảm tính đàn hồi của keo và gây nứt lớp sơn.

Không nên đóng rắn trong sự hiện diện của các chất bịt kín silicone đang đóng rắn. Tránh tiếp xúc với dung môi tẩy rửa trong quá trình đóng rắn. Khi thi công keo, cần tránh để không khí lọt vào. Vì hệ thống này đóng rắn nhờ độ ẩm, cần đảm bảo tiếp xúc đủ với không khí. Các bộ phận được dán có thể cần giữ hoặc hỗ trợ thêm trong quá trình đóng rắn.

Hướng dẫn làm sạch

Làm sạch dụng cụ đã sử dụng bằng acetone hoặc dung môi. Khi keo chưa đông cứng, có thể lau sạch bằng giấy hoặc vải. Sau khi keo đã đông cứng, chỉ có thể loại bỏ bằng phương pháp cơ học. Tránh tiếp xúc trực tiếp với da bằng cách sử dụng găng tay latex, cao su hoặc polyethylene. Nếu keo dính vào da, cần rửa sạch ngay lập tức bằng xà phòng và nước.

Hướng dẫn bảo quản

SiMP Clear có thể được bảo quản trong 12 tháng nếu để trong bao bì gốc (chưa mở) ở nhiệt độ từ 10°C đến 25°C, tại nơi khô ráo và thoáng mát. Nhiệt độ bảo quản không nên vượt quá 25°C trong thời gian dài. Tránh xa các khu vực ẩm ướt, ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt.

15 + 3 =