Home » Shop » SiMP-Seal 20 | Keo sealant xây dựng SiMP một thành phần, modulus thấp

SiMP-Seal 20 | Keo sealant xây dựng SiMP một thành phần, modulus thấp

SiMP-Seal 20 là keo trám xây dựng một thành phần, dạng bắn súng, không chảy xệ, dựa trên polymer biến tính silyl (SiMP). Sản phẩm này đóng rắn dưới tác động của độ ẩm không khí để tạo thành hợp chất có hiệu suất cao, duy trì tính đàn hồi lâu dài và khả năng chống lão hóa, chống chịu thời tiết vượt trội. Không chứa dung môi và isocyanate.

  • Thân thiện với môi trường – Không chứa isocyanate và dung môi.
  • Không yêu cầu biểu tượng cảnh báo nguy hại.
  • Không tạo bọt khí – Không mùi.
  • Vừa dán vừa trám kín đồng thời.
  • Đàn hồi vĩnh viễn; chịu được chuyển động của mối nối ±25%.
  • Dễ dàng thi công với độ nhất quán tuyệt vời khi tạo hình.
  • Tính thixotropy vượt trội, không chảy xệ, cắt dây keo nhanh.
  • Khả năng kết dính không cần lớp lót trên mọi vật liệu xây dựng và công nghiệp thông thường.
  • Không gây ố trên bê tông và vật liệu xốp.
  • Kháng lão hóa và thời tiết xuất sắc; ổn định màu sắc, không bị vàng.
  • Có thể sơn phủ với nhiều loại sơn gốc nước và dung môi (nên thử nghiệm trước).

Ứng dụng

SiMP-Seal 20 là keo trám xây dựng đa năng và hiệu suất cao, phù hợp cho các mối nối giãn nở và kết cấu trong các ứng dụng thẳng đứng, mối nối trong các thành phần đúc sẵn, và mối nối tường ngoài và tấm ốp. Sản phẩm này thích hợp để trám kín mái kim loại và máng xối, lan can cầu và ban công, cũng như chống thấm cho các mối nối giữa gạch, khối xây, gỗ, bê tông, kim loại, và khung cửa sổ hoặc cửa ra vào.

Chứng chỉ

  • EN 15651-1 TYPE F INT-EXT CC
  • EUROFINS IAC GOLD emission protocol

Tuân thủ

  • SO 11600 Type F Class 20 sub-class HM.
  • LEED iEQc 4.1; SCAQMD Rule 1168; BAAQMD Reg 8 Rule 51.
  • CARB VOC levels regulation.

Thông số kỹ thuật

TECHNICAL DATA

Appearance

Non-sag thixotropic paste

Color

White, Grey, Black. Special colors on request

Chemical nature

SiMP Silyl-Modified Polymer

Curing Mechanism

Moisture-curing

Curing through volume [mm]
(NPT Method 07) (24h – 23°C and 50% RH)

ca. 2.1

Hardness Shore A

(DIN 53505)

ca. 18

Density [g/cm3]
(NPT method 06) (23°C and 50% RH)

ca. 1.50

Skin time [min]
(NPT Method 17) (23°C and 50% RH)

ca. 100

Elastic modulus at 100% [N/mm2] (ISO 37 DIN 53504)

ca. 0.4

Tensile strength [N/mm2] (ISO 37 DIN 53504)

ca. 1

Elongation at break [%] (ISO 37 DIN 53504)

ca. 500

Joint movement capability

(EN 15651/1; ISO 11600)

±25 % of joint width

Application temperature [°C]

From +5 to +40

Temperature Resistance [°C]

From -40 to +100, up to +120 for short term

 

Hướng dẫn sử dụng

Các bề mặt cần xử lý phải sạch sẽ hoàn toàn, khô ráo và không có bụi hoặc dầu mỡ. SiMP-Seal 20 có khả năng kết dính rất tốt mà không cần sử dụng lớp lót trên hầu hết các vật liệu xây dựng thông dụng. Do đó, nếu bề mặt cần trám kín được chuẩn bị và gia cố đúng cách, việc sử dụng lớp lót là không cần thiết. Tuy nhiên, một số loại gạch, đá tự nhiên, nhựa, sơn, lớp phủ và các xử lý bề mặt khác có thể tạo ra bề mặt khó kết dính. Vì tính chất khó lường của các bề mặt này, nên thực hiện thử nghiệm sơ bộ. Các tấm bê tông đúc sẵn sử dụng chất tháo khuôn khác ngoài màng polyethylene phải được làm sạch bằng cách phun cát hoặc mài cơ học và không có bụi.

Nhiệt độ thi công khuyến nghị: 15°-25°C. Để dễ sử dụng hơn hoặc trong thời tiết lạnh, chúng tôi khuyên nên bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ khoảng 25°C trước khi sử dụng. Để đảm bảo keo có thể di chuyển tự do trong các mối nối, điều quan trọng là keo không dính vào đáy của mối nối, vì vậy để tạo mối nối đúng cách, cần đặt một thanh lót kín ô bằng polyethylene (backing rod) ở độ sâu thích hợp.

Nếu cần, hãy bôi lớp lót phù hợp vào các mặt của mối nối và chờ đủ thời gian để tránh việc dung môi bị giữ lại trong điều kiện nhiệt độ tăng có thể tạo bọt khí trong keo chưa đóng rắn. Để đạt hiệu suất tốt nhất, keo nên được bắn vào mối nối khi khe nối đang ở điểm giữa của phạm vi giãn nở và co lại thiết kế. Ép chặt keo vào mối nối, đảm bảo keo tiếp xúc hoàn toàn với hai bên mối nối và với thanh lót ở đáy. Giữ vòi phun trong keo và tiếp tục bơm đều đặn để tránh không khí lọt vào. Tránh việc chồng chéo keo để loại bỏ việc bẫy không khí.

Quá trình tạo hình và hoàn thiện cần được thực hiện trong thời gian keo chưa tạo màng. SiMP-Seal 20 có thể được sơn phủ. Cần thử nghiệm sơn trước để kiểm tra tính tương thích bằng cách thực hiện thử nghiệm sơ bộ. Lưu ý khi sử dụng cồn hoặc nhựa alkyd vì chúng có thể ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn của keo và làm giảm thời gian khô của sơn. Độ cứng và độ dày của lớp sơn có thể làm giảm tính đàn hồi của keo và gây nứt lớp sơn.

Không nên đóng rắn trong sự hiện diện của các chất bịt kín silicone đang đóng rắn. Tránh tiếp xúc với dung môi tẩy rửa trong quá trình đóng rắn. Khi thi công keo, cần tránh để không khí lọt vào. Vì hệ thống này đóng rắn nhờ độ ẩm, cần đảm bảo tiếp xúc đủ với không khí.

Hướng dẫn làm sạch

Làm sạch dụng cụ đã sử dụng bằng acetone hoặc dung môi. Khi keo chưa đông cứng, có thể lau sạch bằng giấy hoặc vải. Sau khi keo đã đông cứng, chỉ có thể loại bỏ bằng phương pháp cơ học. Tránh tiếp xúc trực tiếp với da bằng cách sử dụng găng tay latex, cao su hoặc polyethylene. Nếu keo dính vào da, cần rửa sạch ngay lập tức bằng xà phòng và nước.

Hướng dẫn bảo quản

SiMP-Seal 20 có thể được bảo quản trong 12 tháng nếu để trong bao bì gốc (chưa mở) ở nhiệt độ từ 10°C đến 25°C, tại nơi khô ráo và thoáng mát. Nhiệt độ bảo quản không nên vượt quá 25°C trong thời gian dài. Tránh xa các khu vực ẩm ướt, ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt.

6 + 7 =