SiMP-Seal 55 | Keo & sealant đàn hồi SiMP một thành phần đa năng, kết dính trên nhiều loại bề mặt
SiMP-Seal 55 là keo dán và chất bịt kín đàn hồi SiMP (polymer biến tính silyl) đa năng, một thành phần, dạng bắn súng, không chảy xệ. Sản phẩm đóng rắn dưới tác động của độ ẩm không khí để tạo thành keo dán đàn hồi có hiệu suất cao và duy trì tính linh hoạt lâu dài. Không chứa dung môi và isocyanate.
- Polymer SiMP (Silyl-Modified Polymer).
- Không chứa dung môi và isocyanate.
- Chịu lão hóa và thời tiết tốt.
- Tính thixotropy vượt trội, không chảy xệ, cắt dây keo nhanh.
- Giữ tính đàn hồi lâu dài trên dải nhiệt độ rộng.
- Không tạo bọt khí.
- Dễ dàng thi công với độ nhất quán tuyệt vời.
- Khả năng kết dính không cần lớp lót trên mọi vật liệu và bề mặt xây dựng, công nghiệp thông thường.
- Tính trung tính, không gây ảnh hưởng đến bề mặt hỗ trợ.
- Không yêu cầu biểu tượng cảnh báo nguy hại.
- Có thể sơn phủ với nhiều loại sơn gốc nước và dung môi (nên thử nghiệm trước).
Ứng dụng
SiMP-Seal 55 là keo dán và chất bịt kín đàn hồi đa năng, hiệu suất cao, được sử dụng trong các ứng dụng dán và bịt kín đàn hồi trong xây dựng, lắp ráp công nghiệp, ô tô, vận tải (xe khách, xe caravan, xe đông lạnh, container), hàng hải, hệ thống điều hòa không khí và thông gió, nơi yêu cầu một mối nối cao su bền chắc hoặc keo dán đàn hồi mạnh mẽ.
Chứng chỉ
- ISEGA EC Regulation 1935/2004 for food contact.
- IMO Resolution MSC.307(88)-Fire Testing Procedures Code (2010 FTP Code) – Annex 1 Part 5 EN 15651-1/3/4 (TYPE F INT-EXT / XS3 / PW EXT-INT).
- EN 45545-2 R1 & R7.
Tuân thủ
LEED iEQc 4.1; SCAQMD Rule 1168; BAAQMD Reg 8 Rule 51
Thông số kỹ thuật
|
Appearance |
Non-sag thixotropic paste |
|
Color |
White, Grey, Black. Special colors on request |
|
Chemical nature |
SiMP Silyl-Modified Polymer |
|
Curing Mechanism |
Moisture-curing |
|
Curing through volume [mm] |
ca. 3.0 |
|
Hardness Shore A (DIN 53505) |
ca. 50 |
|
Density [g/cm3] |
ca. 1.65 |
|
Skin time [min] |
ca. 20 |
|
Elastic modulus at 100% [N/mm2] (ISO 37 DIN 53504) |
ca. 1.8 |
|
Tensile strength [N/mm2] (ISO 37 DIN 53504) |
ca. 2.6 |
|
Elongation at break [%] (ISO 37 DIN 53504) |
ca. 270 |
|
Application temperature [°C] |
From +5 to +40 |
|
Temperature Resistance [°C] |
From -40 to +100, up to +120 for short term |
Hướng dẫn sử dụng
Các bề mặt cần xử lý phải sạch sẽ hoàn toàn, khô ráo và không có bụi hoặc dầu mỡ. Cần xử lý bề mặt kết dính theo hướng dẫn ứng dụng của NPT, nếu cần có thể sử dụng sản phẩm CLEANER hoặc ACTIVATOR từ dòng NPT. Nên thực hiện thử nghiệm độ bám dính sơ bộ trên bề mặt hỗ trợ.
Gắn vòi nhựa và cắt theo góc phù hợp với độ dày và hình dạng đường keo mong muốn. Lắp túi foilpack hoặc hộp keo vào súng bắn keo bằng tay hoặc súng hơi (được trang bị piston telescopic) và ép keo cẩn thận, tránh để không khí lọt vào. Sau khi mở, gói keo nên được sử dụng trong thời gian ngắn. Nhiệt độ hoạt động tối ưu cho cả bề mặt và keo là từ 15°C đến 25°C.
Quá trình tạo hình và hoàn thiện phải được thực hiện trong thời gian keo chưa tạo màng. SiMP-Seal 55 có thể được sơn phủ. Cần thử nghiệm sơn trước để kiểm tra tính tương thích bằng cách thực hiện thử nghiệm sơ bộ. Cần lưu ý khi sử dụng cồn hoặc nhựa alkyd vì chúng có thể ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn của keo và làm giảm thời gian khô của sơn. Cần hiểu rằng độ cứng và độ dày của lớp sơn có thể làm giảm tính đàn hồi của keo và gây nứt lớp sơn.
Không đóng rắn trong sự hiện diện của các chất bịt kín silicone đang đóng rắn. Tránh tiếp xúc với dung môi tẩy rửa trong quá trình đóng rắn. Khi thi công keo, tránh để không khí lọt vào. Vì hệ thống này đóng rắn nhờ độ ẩm, cần đảm bảo tiếp xúc đủ với không khí. Các bộ phận được dán có thể cần giữ hoặc hỗ trợ thêm trong suốt thời gian đóng rắn.
Hướng dẫn làm sạch
Làm sạch dụng cụ đã sử dụng bằng acetone hoặc dung môi. Khi keo chưa đông cứng, có thể lau sạch bằng giấy hoặc vải. Sau khi keo đã đông cứng, chỉ có thể loại bỏ bằng phương pháp cơ học. Tránh tiếp xúc trực tiếp với da bằng cách sử dụng găng tay latex, cao su hoặc polyethylene. Nếu keo dính vào da, cần rửa sạch ngay lập tức bằng xà phòng và nước.
Hướng dẫn bảo quản
SiMP-Seal 55 có thể được bảo quản trong 12 tháng nếu để trong bao bì gốc (chưa mở) ở nhiệt độ từ 10°C đến 25°C, tại nơi khô ráo và thoáng mát. Nhiệt độ bảo quản không nên vượt quá 25°C trong thời gian dài. Tránh xa các khu vực ẩm ướt, ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt.




